exemplary damages

exemplary damages

A court awarded exemplary damages to the plaintiff.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều): - Bồi thường thiệt hại mang tính trừng phạt (trong luật pháp): "Exemplary damages" một khoản tiền bồi thường vượt quá mức thiệt hại thực tế tòa án yêu cầu bên vi phạm phải trả, nhằm trừng phạt hành vi cố ý, ác ý hoặc bất cẩn nghiêm trọng, đồng thời ngăn chặn các hành vi tương tự trong tương lai.

dụ sử dụng
  • (Tòa án đã trao khoản bồi thường thiệt hại mang tính trừng phạt cho nạn nhânhành động của công ty ác ý.)
  • (Trong các vụ gian lận, bồi thường thiệt hại mang tính trừng phạt thường được cấp để trừng phạt kẻ sai trái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to claim exemplary damages": yêu cầu bồi thường thiệt hại mang tính trừng phạt.
    • The plaintiff decided to claim exemplary damages in addition to compensatory damages. (Nguyên đơn quyết định yêu cầu bồi thường thiệt hại mang tính trừng phạt ngoài khoản bồi thường thiệt hại thực tế.)
  • "exemplary damages are punitive": bồi thường thiệt hại mang tính trừng phạt tính chất trừng phạt.
    • Exemplary damages are punitive, not merely compensatory. (Bồi thường thiệt hại mang tính trừng phạt để trừng phạt, không chỉ đơn thuần bồi thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Punitive damages (danh từ): bồi thường trừng phạt (đồng nghĩa với "exemplary damages", thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
    • Punitive damages are similar to exemplary damages in legal systems. (Bồi thường trừng phạt tương tự như bồi thường thiệt hại mang tính trừng phạt trong các hệ thống pháp luật.)
  • Compensatory damages (danh từ): bồi thường thiệt hại thực tế (trái nghĩa, chỉ bồi thường đúng mức thiệt hại xảy ra).
    • Compensatory damages cover actual losses, while exemplary damages punish misconduct. (Bồi thường thiệt hại thực tế bù đắp tổn thất thực tế, trong khi bồi thường thiệt hại mang tính trừng phạt trừng phạt hành vi sai trái.)
Từ đồng nghĩa
  • Punitive damages: bồi thường trừng phạt.
  • Vindictive damages: bồi thường trả thù (một thuật ngữ pháp , ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "exemplary damages" đây thuật ngữ pháp cố định.
Thành ngữ liên quan
  • "To make an example of someone": trừng phạt ai đó để làm gương.
    • The court awarded exemplary damages to make an example of the company. (Tòa án đã trao khoản bồi thường thiệt hại mang tính trừng phạt để làm gương cho công ty.)